biến chuyển

biến chuyển

Mùa thu biến chuyển, lá cây chuyển từ màu xanh sang màu vàng và đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi, chuyển biến: Chỉ sự thay đổi về trạng thái, tính chất, hoặc tình hình của một sự vật, sự việc theo thời gian. Sự thay đổi này thường diễn ra một cách tự nhiên, quá trình có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
    • Diễn biến, tiến triển: Dùng để mô tả quá trình phát triển, vận động nội tại của một hiện tượng, thường về tình trạng sức khỏe hoặc một tình huống phức tạp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tình hình chính trị thế giới đang biến chuyển từng ngày. (Tình hình chính trị thế giới đang thay đổi từng ngày.)
    • Căn bệnh của ấy đã những biến chuyển bất ngờ. (Căn bệnh của ấy đã những diễn biến bất ngờ.)
    • Xã hội biến chuyển không ngừng theo dòng chảy của lịch sử. (Xã hội thay đổi không ngừng theo dòng chảy của lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biến chuyển tốt/xấu": diễn tả sự thay đổi theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.
    • Sau cuộc phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân đã biến chuyển tốt. (Sau cuộc phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân đã chuyển biến tốt.)
  • "biến chuyển nhanh/chậm": nhấn mạnh tốc độ của sự thay đổi.
    • Công nghệ biến chuyển quá nhanh khiến nhiều người không theo kịp. (Công nghệ thay đổi quá nhanh khiến nhiều người không theo kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Biến đổi (động từ): thay đổi về hình dạng, bản chất, thường mang tính triệt để hơn.
    • Khí hậu đang biến đổi một cách khó lường. (Khí hậu đang thay đổi một cách khó lường.)
  • Chuyển biến (động từ/danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "biến chuyển", nhấn mạnh bước ngoặt trong quá trình thay đổi.
    • Nhận thức của cộng đồng đã chuyển biến rõ rệt. (Nhận thức của cộng đồng đã sự thay đổi rõ rệt.)
  • Diễn biến (danh từ): quá trình xảy ra, tiến triển của một sự việc, thường dùng cho tình huống phức tạp.
    • Theo dõi diễn biến của cơn bão. (Theo dõi quá trình hoạt động của cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Thay đổi: chỉ sự khác đi so với trước đó, nghĩa rộng phổ biến nhất.
  • Chuyển hóa: thay đổi để trở thành một dạng, một tính chất khác, thường dùng trong triết học hoặc khoa học.
  • Tiến triển: phát triển, biến đổi theo hướng đi lên (thường tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Ổn định: giữ nguyên trạng thái, không thay đổi.
  • Đình trệ: ngừng lại, không phát triển hoặc biến đổi.
  • Bất biến: không thay đổi, không biến chuyển.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Biến chuyển của tạo hóa": chỉ những thay đổi lớn lao, tự nhiên trong vũ trụ, cuộc sống.
    • Con người nhỏ bé trước những biến chuyển của tạo hóa. (Con người nhỏ bé trước những thay đổi lớn lao của tự nhiên.)
  • "Theo dòng biến chuyển": sống thích nghi với những thay đổi của thời cuộc.
    • Ông ấy sống một cách ung dung, theo dòng biến chuyển của thời gian. (Ông ấy sống một cách ung dung, thuận theo sự thay đổi của thời gian.)